Dưới đây là danh sách các Tuyệt kỹ (Move) theo tên tiếng Anh.
Tuyệt kỹ Vật lí
Đây là danh sách các Tuyệt kĩ Vật Lí theo tên tiếng Anh được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái để mọi người có tra cứu. Những Tuyệt kỹ nào chưa có tên tiếng Việt chính thức thì ô Tên tiếng Việt sẽ được để trống.
[external_link_head]
[external_link offset=1]
Tên tiếng Anh |
Hệ |
Tên tiếng Việt |
Accelerock |
Đá |
|
Acrobatics |
Bay |
Nhào Lộn |
Aerial Ace |
Bay |
Nhát Chém Én Lượn |
Anchor Shot |
Thép |
|
Aqua Jet |
Nước |
Phản Lực Nước |
Aqua Tail |
Nước |
Đuôi Sóng Nước |
Arm Thrust |
Giác đấu |
Chưởng Quyền |
Assurance |
Bóng tối |
Đảm Bảo |
Astonish |
Ma |
Làm Giật Mình |
Attack Order |
Côn trùng |
Mệnh Lệnh Tấn Công |
Aura Wheel |
Điện |
|
Avalanche |
Băng |
Tuyết Lở |
Barrage |
Thường |
Ném Trứng |
Beak Blast |
Bay |
|
Beat Up |
Bóng tối |
Đánh Hội Đồng |
Behemoth Bash |
Thép |
|
Behemoth Blade |
Thép |
|
Bide |
Thường |
Nhẫn Nhịn |
Bind |
Thường |
Trói |
Bite |
Bóng tối |
Cắn |
Blaze Kick |
Lửa |
Cú Đá Lửa |
Body Press |
Giác đấu |
|
Body Slam |
Thường |
Lấy Thịt Đè Người |
Bolt Beak |
Điện |
|
Bolt Strike |
Điện |
|
Bone Club |
Đất |
Dùi Cui Xương |
Bone Rush |
Đất |
Xương Càn Quét |
Bonemerang |
Đất |
Bumêrăng Xương |
Bounce |
Bay |
Bật Nhảy |
Branch Poke |
Cỏ |
|
Brave Bird |
Bay |
Chim Anh Dũng |
Breaking Swipe |
Rồng |
|
Brick Break |
Giác đấu |
Đập Ngói |
Brutal Swing |
Bóng tối |
|
Bug Bite |
Côn trùng |
Bọ Cắn |
Bulldoze |
Đất |
Mặt Đất Vang Rền |
Bullet Punch |
Thép |
Cú Đấm Phi Đạn |
Bullet Seed |
Cỏ |
Đạn Hạt Mầm |
Chip Away |
Thường |
Bào Mòn |
Circle Throw |
Giác đấu |
Cú Ném Xoay Vòng |
Clamp |
Nước |
Kẹp Vỏ |
Close Combat |
Giác đấu |
Đánh Giáp Lá Cà |
Comet Punch |
Thường |
Liên Hoàn Đấm |
Constrict |
Thường |
Cuốn Siết |
Counter |
Giác đấu |
Phản Đòn |
Covet |
Thường |
Ham Muốn |
Crabhammer |
Nước |
Búa Càng |
Coss Chop |
Giác đấu |
Cú Chặt Chữ Thập |
Cross Poison |
Độc |
Độc Tố Chữ Thập |
Crunch |
Bóng tối |
Gặm Nát |
Crush Claw |
Thường |
Vuốt Nghiền |
Crush Grip |
Thường |
|
Cut |
Thường |
Cắt |
Darkest Lariat |
Bóng tối |
|
Diamond Storm |
Đá |
|
Dig |
Đất |
Độn Thổ |
Dive |
Nước |
Lặn |
Dizzy Punch |
Thường |
Cú Đánh Chiêm Chiếp |
Double Hit |
Thường |
Song Kích |
Double Iron Bash |
Thép |
|
Double Kick |
Giác đấu |
Song Cước |
Double Slap |
Thường |
Liên Hoàn Tát |
Double-Edge |
Thường |
Xã Thân Công Kích |
Dragon Ascent |
Bay |
|
Dragon Claw |
Rồng |
Vuốt Rồng |
Dragon Darts |
Rồng |
|
Dragon Hammer |
Rồng |
|
Dragon Rush |
Rồng |
Rồng Đâm Bổ |
Dragon Tail |
Rồng |
Đuôi Rồng |
Drain Punch |
Giác đấu |
Cú Đấm Hấp Thụ |
Drill Peck |
Bay |
Mũi Khoan Mỏ Chim |
Drill Run |
Đất |
Khoan Thẳng |
Drum Beating |
Cỏ |
|
Dual Chop |
Rồng |
|
Dual Wingbeat |
Bay |
|
Dynamic Punch |
Giác đấu |
Cú Đấm Nổ Tung |
Earthquake |
Đất |
Động Đất |
Egg Bomb |
Thường |
Bom Trứng |
Endeavor |
Thường |
Đánh Liều |
Explosion |
Thường |
Bùng Nổ |
Extreme Speed |
Thường |
Thần Tốc |
Facade |
Thường |
|
Fake Out |
Thường |
Đập Tay |
False Surrender |
Bóng tối |
|
False Swipe |
Thường |
Nhát Chém Sống Đao |
Feint |
Thường |
Ngón Nhử |
Feint Attack |
Bóng tối |
Đánh Lén |
Fell Stinger |
Côn trùng |
|
Fire Fang |
Lửa |
Nanh Lửa Thiêu |
Fire Lash |
Lửa |
|
Fire Punch |
Lửa |
Cú Đấm Lửa Thiêu |
First Impression |
Côn trùng |
|
Fishious Rend |
Nước |
|
Fissure |
Đất |
Mặt Đất Nứt Toát |
Flail |
Thường |
Vùng Vẫy |
Flame Charge |
Lửa |
Nạp Lửa Nitro |
Flame Wheel |
Lửa |
Bánh Xe Lửa |
Flare Blitz |
Lửa |
Hỏa Công Cảm Tử |
Fling |
Bóng tối |
Ném Đồ |
Flip Turn |
Nước |
|
Floaty Fall |
Bay |
|
Fly |
Bay |
Bay |
Flying Press |
Giác đấu |
Phi Thân Đè Người |
Focus Punch |
Giác đấu |
Cú Đấm Hào Khí |
Force Palm |
Giác đấu |
Chưởng Tê Liệt |
Foul Play |
Bóng tối |
Chơi Khăm |
Freeze Shock |
Băng |
Tia Chớp Kết Đông |
Frustration |
Thường |
Làm Mình Làm Mẩy |
Fury Attack |
Thường |
Đâm Loạn Xạ |
Fury Cutter |
Côn trùng |
Liên Hoàn Chém |
Fury Swipes |
Thường |
Cào Loạn Xạ |
Fusion Bolt |
Điện |
Tia Sét Giao Thoa |
Gear Grind |
Thép |
Đĩa Bánh Răng |
Giga Impact |
Thường |
Va Chạm Cực Đại |
Grassy Glide |
Cỏ |
|
Grav Apple |
Cỏ |
|
Guillotine |
Thường |
Máy Chém |
Gunk Shot |
Độc |
Bắn Rác Thải |
Gyro Ball |
Thép |
Quả Cầu Quay |
Hammer Arm |
Giác đấu |
Cánh Tay Búa Tạ |
Head Charge |
Thường |
Cú Húc Đầu Bò |
Head Smash |
Đá |
Húc Đầu Cảm Tử |
Headbutt |
Thường |
Húc Đầu |
Heart Stamp |
Siêu linh |
Dấu Ấn Trái Tim |
Heat Crash |
Lửa |
Phát Hỏa Đâm Sầm |
Heavy Slam |
Thép |
|
High Horsepower |
Đất |
|
High Jump Kick |
Giác đấu |
Phi Cước Lên Gối |
Hold Back |
Thường |
|
Horn Attack |
Thường |
Húc Sừng |
Horn Drill |
Thường |
Mũi Khoan Sừng |
Horn Leech |
Cỏ |
Sừng Hấp Thụ |
Hyper Fang |
Thường |
Nanh Tất Sát |
Hyperspace Fury |
Bóng tối |
|
Ice Ball |
Băng |
Quả Cầu Băng |
Ice Fang |
Băng |
Nanh Băng Giá |
Ice Hammer |
Băng |
|
Ice Punch |
Băng |
Cú Đấm Băng Giá |
Ice Shard |
Băng |
Phi Băng Đá |
Icicle Crash |
Băng |
Giáng Trụ Băng |
Icicle Spear |
Băng |
Phóng Kim Băng |
Iron Head |
Thép |
Đầu Sắt |
Iron Tail |
Thép |
Đuôi Sắt |
Jaw Lock |
Bóng tối |
|
Jump Kick |
Giác đấu |
Phi Cước |
Karate Chop |
Giác đấu |
Chặt Karate |
Knock Off |
Bóng tối |
Đánh Văng |
Land’s Wrath |
Đất |
Thần Lực Mặt Đất |
Lash Out |
Bóng tối |
|
Last Resort |
Thường |
Kế Sách Cuối Cùng |
Leaf Blade |
Cỏ |
Lưỡi Kiếm Lá |
Leafage |
Cỏ |
|
Leech Life |
Côn trùng |
Hút Máu |
Lick |
Ma |
Liếm Láp |
Liquidation |
Nước |
|
Low Kick |
Giác đấu |
Đá Tầm Thấp |
Low Sweep |
Giác đấu |
|
Lunge |
Côn trùng |
|
Mach Punch |
Giác đấu |
Cú Đấm Siêu Tốc |
Magnet Bomb |
Thép |
Bom Nam Châm |
Magnitude |
Đất |
Cường Độ Địa Chấn |
Mega Kick |
Thường |
Cú Đá Siêu Cấp |
Mega Punch |
Thường |
Cú Đấm Siêu Cấp |
Megahorn |
Côn trùng |
Sừng Siêu Cấp |
Metal Burst |
Thép |
Kim Loại Bộc Phá |
Metal Claw |
Thép |
Vuốt Kim Loại |
Meteor Assault |
Giác đấu |
|
Meteor Mash |
Thép |
Cú Đẩm Sao Chổi |
Multi-Attack |
Thường |
|
Natural Gift |
Thường |
Đặc Ân Thiên Nhiên |
Needle Arm |
Cỏ |
Cánh Tay Kim Châm |
Night Slash |
Bóng tối |
Nhát Chém Bóng Đêm |
Nuzzle |
Điện |
|
Outrage |
Rồng |
Rồng Bạo Loạn |
Pay Day |
Thường |
Vung Tiền |
Payback |
Bóng tối |
Trả Đũa |
Peck |
Bay |
Mổ |
Petal Blizzard |
Cỏ |
Bão Cánh Hoa |
Phantom Force |
Ma |
|
Pin Missile |
Côn trùng |
Phóng Kim Châm |
Plasma Fists |
Điện |
|
Play Rough |
Tiên |
|
Pluck |
Bay |
Gắp |
Poison Fang |
Độc |
Nanh Cực Độc |
Poison Jab |
Độc |
Chích Độc |
Poison Sting |
Độc |
Kim Độc |
Poison Tail |
Độc |
Đuôi Độc |
Poltergeist |
Ma |
|
Pound |
Thường |
Đập |
Power Trip |
Bóng tối |
|
Power Whip |
Cỏ |
Roi Sức Mạnh |
Power-Up Punch |
Giác đấu |
Cú Đấm Tăng Lực |
Precipice Blades |
Đất |
|
Present |
Thường |
Tặng Quà |
Psychic Fangs |
Siêu linh |
|
Psycho Cut |
Siêu linh |
Đao Cắt Tâm Linh |
Punishment |
Bóng tối |
Trừng Phạt |
Pursuit |
Bóng tối |
Đuổi Đánh |
Pyro Ball |
Lửa |
|
Quick Attack |
Thường |
Tấn Công Tốc Độ |
Rage |
Thường |
Phẫn Nộ |
Rapid Spin |
Thường |
Xoay Tròn Siêu Tốc |
Razor Leaf |
Cỏ |
Lát Cắt |
Razor Shell |
Nước |
Lưỡi Kiếm Vỏ Sò |
Retaliate |
Thường |
Báo Thù |
Return |
Thường |
|
Revenge |
Giác đấu |
Ăn Miếng Trả Miếng |
Reversal |
Giác đấu |
Khởi Tử Hồi Sinh |
Rock Blast |
Đá |
Pháo Đá |
Rock Climb |
Thường |
|
Rock Slide |
Đá |
Đá Lở |
Rock Smash |
Giác đấu |
|
Rock Throw |
Đá |
Ném Đá |
Rock Tomb |
Đá |
Lăng Mộ Đá |
Rock Wrecker |
Đá |
Đại Bác Đá Tảng |
Rolling Kick |
Giác đấu |
Đá Vòng Tròn |
Rollout |
Đá |
Lăn Tròn |
Sacred Fire |
Lửa |
Ngọn Lửa Thần Thánh |
Sand Tomb |
Đất |
Địa Ngục Cát |
Sappy Seed |
Cỏ |
|
Scale Shot |
Rồng |
|
Scratch |
Thường |
Cào |
Secret Power |
Thường |
Sức Mạnh Bí Ẩn |
Seed Bomb |
Cỏ |
Bom Hạt Giống |
Seismic Toss |
Giác đấu |
Cú Ném Địa Cầu |
Self-Destruct |
Thường |
Tự Hủy |
Shadow Bone |
Ma |
|
Shadow Claw |
Ma |
Vuốt Bóng Ma |
Shadow Force |
Ma |
Bóng Ma Phục Kích |
Shadow Punch |
Ma |
Cú Đấm Bóng Ma |
Shadow Sneak |
Ma |
Bóng Ma Lén Lút |
Sizzly Slide |
Lửa |
|
Skitter Smack |
Côn trùng |
|
Skull Bash |
Thường |
Tên Lửa Húc Đầu |
Sky Attack |
Bay |
Thần Điểu |
Sky Drop |
Bay |
|
Sky Uppercut |
Giác đấu |
Đấm Móc Thượng Thiên |
Slam |
Thường |
Đánh Quật |
Slash |
Thường |
Chém |
Smack Down |
Đá |
Bắn Rơi |
Smart Strike |
Thép |
|
Smelling Salts |
Thường |
Trấn Tĩnh |
Snap Trap |
Cỏ |
|
Solar Blade |
Cỏ |
|
Spark |
Điện |
Tia Chớp Điện |
Spectral Thief |
Ma |
|
Spike Cannon |
Thường |
Đại Bác Gai |
Spirit Break |
Tiên |
|
Spirit Shackle |
Ma |
|
Steam Roller |
Côn trùng |
Trục Cán |
Steel Roller |
Thép |
|
Steel Wing |
Thép |
Cánh Thép |
Stomp |
Thường |
Giậm Chân |
Stomping Tantrum |
Đất |
|
Stone Edge |
Đá |
Đá Nhọn Công Kích |
Storm Throw |
Giác đấu |
Cú Ném Sơn Lam |
Strength |
Thường |
|
Struggle |
Thường |
|
Submission |
Giác đấu |
Vòng Xoay Tử Thần |
Sucker Punch |
Bóng tối |
Đánh Úp |
Sunsteel Strike |
Thép |
|
Super Fang |
Thường |
Nanh Phẫn Nộ |
Superpower |
Giác đấu |
Siêu Sức Mạnh |
Surging Strike |
Nước |
|
Tackle |
Thường |
Tông |
Tail Slap |
Thường |
Quét Đuôi |
Take Down |
Thường |
Đột Kích |
Thief |
Bóng tối |
Đánh Cắp |
Thousand Arrows |
Đất |
|
Thousand Waves |
Đất |
|
Thrash |
Thường |
Lồng Lộn |
Throat Chop |
Bóng tối |
|
Thunder Fang |
Điện |
Nanh Sấm Sét |
Thunder Punch |
Điện |
Cú Đấm Sấm Sét |
Thunderous Kick |
Giác đấu |
|
Triple Axel |
Băng |
|
Triple Kick |
Giác đấu |
Tam Cước |
Trop Kick |
Cỏ |
|
Twineedle |
Côn trùng |
Mũi Kim Đôi |
U-turn |
Côn trùng |
Cú Đánh Khứ Hồi |
V-create |
Lửa |
|
Veevee Volley |
Thường |
|
Vine Whip |
Cỏ |
Roi Mây |
Vise Grip |
Thường |
Kẹp Chặt |
Vital Throw |
Giác đấu |
Cú Vật Tổng Lực |
Volt Tackle |
Điện |
|
Wake-Up Slap |
Giác đấu |
Cú Tát Đánh Thức |
Waterfall |
Nước |
Vượt Thác |
Wicked Blow |
Bóng tối |
|
Wild Charge |
Điện |
Phủ Điện Đột Kích |
Wing Attack |
Bay |
Cánh Tấn Công |
Wood Hammer |
Cỏ |
Búa Gỗ |
Wrap |
Thường |
Quấn |
X-Scissors |
Côn trùng |
Kéo Chữ Thập |
Zen Headbutt |
Siêu linh |
Húc Đầu Ý Niệm |
Zing Zap |
Điện |
|
Zippy Zap |
Điện |
|
Tuyệt kỹ Đặc biệt
Đây là danh sách các Tuyệt kĩ Đặc Biệt theo tên tiếng Anh được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái để mọi người có tra cứu. Những Tuyệt kỹ nào chưa có tên tiếng Việt chính thức thì ô Tên tiếng Việt sẽ được để trống.
[external_link offset=2]
Tên tiếng Anh |
Hệ |
Tên tiếng Việt |
Absorb |
Cỏ |
Hấp Thụ |
Acid |
Độc |
Axit |
Acid Spray |
Độc |
|
Aeroblast |
Bay |
Đại Pháo Không Khí |
Air Cutter |
Bay |
Đao Cắt Không Khí |
Air Slash |
Bay |
Nhát Chém Không Khí |
Ancient Power |
Đá |
Sức Mạnh Nguyên Thủy |
Apple Acid |
Cỏ |
|
Aura Sphere |
Giác đấu |
Đạn Khí Công |
Aurora Beam |
Băng |
Chùm Tia Cực Quang |
Baddy Bad |
Bóng tối |
|
Belch |
Độc |
|
Blast Burn |
Lửa |
Bộc Phá Hỏa Thiêu |
Blizzard |
Băng |
Bão Tuyết |
Blue Flare |
Lửa |
|
Boomburst |
Thường |
Bom Sóng Âm |
Bouncy Bubble |
Nước |
|
Brine |
Nước |
Nước Muối |
Bubble |
Nước |
Bong Bóng |
Bubble Beam |
Nước |
Chùm Tia Bong Bóng |
Bug Buzz |
Côn trùng |
Côn Trùng Huyên Náo |
Burn Up |
Lửa |
|
Burning Jealousy |
Lửa |
|
Buzzy Buzz |
Điện |
|
Charge Beam |
Điện |
Chùm Tia Nạp Điện |
Chatter |
Bay |
Huyên Thuyên |
Clanging Scales |
Rồng |
|
Clear Smog |
Độc |
Khói Giải Trừ |
Confusion |
Siêu linh |
Niệm Lực |
Core Enforcer |
Rồng |
|
Dark Pulse |
Bóng tối |
Khí Công Tà Ác |
Dazzling Gleam |
Tiên |
Ánh Sáng Phép Thuật |
Disarming Voice |
Tiên |
|
Discharge |
Điện |
Xã Điện |
Doom Desire |
Thép |
Điều Ước Diệt Vong |
Draco Meteor |
Rồng |
Giáng Thiên Thạch |
Dragon Breath |
Rồng |
Hơi Thở Rồng |
Dragon Energy |
Rồng |
|
Dragon Pulse |
Rồng |
Khí Công Rồng |
Dragon Rage |
Rồng |
Rồng Phẫn Nộ |
Draining Kiss |
Tiên |
|
Dream Eater |
Siêu linh |
Ăn Giấc Mơ |
Dynamax Cannon |
Rồng |
|
Earth Power |
Đất |
Sức Mạnh Mặt Đất |
Echoed Voice |
Thường |
|
Electro Ball |
Điện |
Quả Bóng Điện |
Electroweb |
Điện |
Lưới Điện |
Ember |
Lửa |
Đốm Than Hồng |
Energy Ball |
Cỏ |
Quả Cầu Năng Lượng |
Eruption |
Lửa |
Phun Trào |
Eternabeam |
Rồng |
|
Expanding Force |
Siêu linh |
|
Extrasensory |
Siêu linh |
Năng Lực Thần Thông |
Fairy Wind |
Tiên |
Cơn Gió Tiên |
Fiery Dance |
Lửa |
Vũ Điệu Rực Lửa |
Fiery Wrath |
Bóng tối |
|
Final Gambit |
Giác đấu |
Liều Mạng |
Fire Blast |
Lửa |
Lửa Chữ Đại |
Fire Pledge |
Lửa |
|
Fire Spin |
Lửa |
Xoáy Lửa |
Flame Burst |
Lửa |
Lửa Bộc Phát |
Flamethrower |
Lửa |
Phóng Hỏa |
Flash Cannon |
Thép |
Đại Bác Ánh Sáng |
Fleur Cannon |
Tiên |
|
Focus Blast |
Giác đấu |
Quả Cầu Hào Khí |
Freeze-Dry |
Băng |
|
Freezing Glare |
Siêu linh |
|
Freezy Frost |
Băng |
|
Frenzy Plant |
Cỏ |
Thực Vật Cuồng Loạn |
Frost Breath |
Băng |
|
Fusion Flare |
Lửa |
Ngọn Lửa Giao Thoa |
Future Sight |
Siêu linh |
Tiên Tri |
Giga Drain |
Cỏ |
Đại Hấp Thụ |
Glaciate |
Băng |
Đóng Băng Thế Giới |
Glitzy Glow |
Siêu linh |
|
Grass Knot |
Cỏ |
|
Grass Pledge |
Cỏ |
|
Gust |
Bay |
Gió Xoáy |
Heat Wave |
Lửa |
Gió Nóng |
Hex |
Ma |
Mắt Quỷ |
Hidden Power |
Thường |
Sức Mạnh Bừng Tỉnh |
Hurricane |
Bay |
Cuồng Phong |
Hydro Cannon |
Nước |
Đại Bác Thủy Lực |
Hydro Pump |
Nước |
Bơm Thủy Lực |
Hyper Beam |
Thường |
Chùm Tia Công Phá |
Hyper Voice |
Thường |
Âm Cao Tần |
Hyperspace Hole |
Siêu linh |
|
Ice Beam |
Băng |
Chùm Tia Băng Giá |
Ice Burn |
Băng |
Ánh Lửa Buốt Giá |
Icy Wind |
Băng |
Gió Rét Buốt |
Incinerate |
Lửa |
Thiêu Rụi |
Inferno |
Lửa |
Lửa Địa Ngục |
Infestation |
Côn trùng |
|
Judgment |
Thường |
Phi Thạch Phán Xét |
Lava Plume |
Lửa |
Khói Dung Nham |
Leaf Storm |
Cỏ |
Bão Lá |
Light of Ruin |
Tiên |
|
Luster Purge |
Siêu linh |
|
Magical Leaf |
Cỏ |
Lá Phép Thuật |
Magma Storm |
Lửa |
Bão Mắc Ma |
Mega Drain |
Cỏ |
Siêu Hấp Thụ |
Meteor Beam |
Đá |
|
Mind Blown |
Lửa |
|
Mirror Coat |
Siêu linh |
Áo Khoác Gương |
Mirror Shot |
Thép |
Đạn Gương |
Mist Ball |
Siêu linh |
Quả Cầu Mù Sương |
Misty Explosion |
Tiên |
|
Moonblast |
Tiên |
Năng Lượng Mặt Trăng |
Moongeist Beam |
Ma |
|
Mud Bomb |
Đất |
Bom Bùn |
Mud Shot |
Đất |
Đạn Bùn |
Mud-Slap |
Đất |
Hất Bùn |
Muddy Water |
Nước |
Dòng Chảy Bùn |
Mystical Fire |
Lửa |
Lửa Phép Thuật |
Nature’s Madness |
Tiên |
|
Night Daze |
Bóng tối |
Bóng Đêm Bộc Phá |
Night Shade |
Ma |
Bóng Đè |
Oblivion Wing |
Bay |
|
Octazooka |
Nước |
Okutank Phun Mực |
Ominous Wind |
Ma |
Gió Dị Thường |
Origin Pulse |
Nước |
|
Overdrive |
Điện |
|
Overheat |
Lửa |
Nhiệt Năng Tuôn Trào |
Parabolic Charge |
Điện |
|
Petal Dance |
Cỏ |
Vũ Điệu Cánh Hoa |
Photon Geyser |
Siêu linh |
|
Pika Papow |
Điện |
|
Pollen Puff |
Côn trùng |
|
Powder Snow |
Băng |
Bụi Tuyết |
Power Gem |
Đá |
Sức Mạnh Đá Quý |
Prismatic Laser |
Siêu linh |
|
Psybeam |
Siêu linh |
Chùm Tia Tâm Linh |
Psychic |
Siêu linh |
Tâm Linh Xuất Thần |
Psycho Boost |
Siêu linh |
Khuếch Đại Siêu Linh |
Psyshock |
Siêu linh |
Sốc Tâm Linh |
Psystrike |
Siêu linh |
|
Psywave |
Siêu linh |
Sóng Tâm Linh |
Razor Wind |
Thường |
Lưỡi Dao Gió |
Relic Song |
Thường |
Bài Ca Cổ Xưa |
Revelation Dance |
Thường |
|
Rising Voltage |
Điện |
|
Roar of Time |
Rồng |
Tiếng Gầm Thời Gian |
Round |
Thường |
|
Scald |
Nước |
Nước Sôi |
Scorching Sands |
Đất |
|
Searing Shot |
Lửa |
Đạn Hỏa Viêm |
Secret Sword |
Giác đấu |
Lưỡi Kiếm Thần Bí |
Seed Flare |
Cỏ |
Hào Quang Hạt Giống |
Shadow Ball |
Ma |
Quả Cầu Bóng Ma |
Sheer Cold |
Băng |
Độ Không Tuyệt Đối |
Shell Side Arm |
Độc |
|
Shell Trap |
Lửa |
|
Shock Wave |
Điện |
Sống Xung Điện |
Signal Beam |
Côn trùng |
Chùm Tia Tín Hiệu |
Silver Wind |
Côn trùng |
Gió Bạc |
Sludge |
Độc |
Bùn Thải |
Sludge Bomb |
Độc |
Bom Bùn Thải |
Sludge Wave |
Độc |
|
Smog |
Độc |
Khói Mù |
Snarl |
Bóng tối |
|
Snipe Shot |
Nước |
|
Snore |
Thường |
Ngáy |
Solar Beam |
Cỏ |
Chùm Tia Mặt Trời |
Sonic Boom |
Thường |
Bom Sóng Âm |
Spacial Rend |
Rồng |
Xé Toạc Không Gian |
Sparkling Aria |
Nước |
|
Sparkly Swirl |
Tiên |
|
Spit Up |
Thường |
Nôn Ra |
Splishy Splash |
Nước |
|
Steam Eruption |
Nước |
|
Steel Beam |
Thép |
|
Stored Power |
Siêu linh |
|
Strange Steam |
Tiên |
|
Struggle Bug |
Côn trùng |
Bọ Phản Kháng |
Surf |
Nước |
|
Swift |
Thường |
Phóng Sao |
Synchronoise |
Siêu linh |
Đồng Bộ Tiếng Ồn |
Techno Blast |
Thường |
Pháo Kích Công Nghệ |
Terrain Pulse |
Thường |
|
Thunder |
Điện |
Sấm Sét |
Thunder Cage |
Điện |
|
Thunder Shock |
Điện |
Sốc Điện |
Thunderbolt |
Điện |
Điện 100 Ngàn Vôn |
Tri Attack |
Thường |
Tấn Công Tam Hệ |
Trump Card |
Thường |
Át Chủ Bài |
Twister |
Rồng |
Vòi Rồng |
Uproar |
Thường |
Náo Động |
Vacuum Wave |
Giác đấu |
Sóng Chân Không |
Venoshock |
Độc |
Sốc Nọc Độc |
Volt Switch |
Điện |
Điện Kích Giao Hoán |
Water Gun |
Nước |
Súng Nước |
Water Pledge |
Nước |
|
Water Pulse |
Nước |
Khí Công Nước |
Water Shuriken |
Nước |
Phi Tiêu Sóng Nước |
Water Spout |
Nước |
Phun Cột Nước |
Weather Ball |
Thường |
Quả Cầu Thời Tiết |
Whirlpool |
Nước |
Xoáy Nước |
Wring Out |
Thường |
Vắt Kiệt |
Zap Cannon |
Điện |
Đại Bác Điện Kích |
Tuyệt kỹ Biến hóa
Tên tiếng Anh |
Hệ |
Tên tiếng Việt |
Acid Armor |
Độc |
Tan Chảy |
Acupressure |
Thường |
Điểm Huyệt |
After You |
Thường |
|
Agility |
Siêu linh |
Di Chuyển Siêu Tốc |
Ally Switch |
Siêu linh |
|
Amnesia |
Siêu linh |
Đãng Trí |
Aqua Ring |
Nước |
Vòng Tròn Nước |
Aromatherapy |
Cỏ |
Hương Thơm Trị Liệu |
Aromatic Mist |
Tiên |
|
Assist |
Thường |
Hỗ Trợ |
Attract |
Thường |
Quyến Rũ |
Aurora Veil |
Băng |
|
Autotomize |
Thép |
Tháo Rời |
Baby-Doll Eyes |
Tiên |
|
Baneful Bunker |
Độc |
|
Barrier |
Siêu linh |
Tường Chắn |
Baton Pass |
Thường |
Tiếp Sức |
Belly Drum |
Thường |
Vỗ Trống Bụng |
Bestow |
Thường |
|
Block |
Thường |
Chốt Chặn |
Bulk Up |
Giác đấu |
Gồng Cơ Bắp |
Calm Mind |
Siêu linh |
Tĩnh Tâm |
Camouflage |
Thường |
Ngụy Trang |
Captivate |
Thường |
Cám Dỗ |
Celebrate |
Thường |
|
Charge |
Điện |
Xã Điện |
Charm |
Tiên |
Mê Hoặc |
Clangorous Soul |
Rồng |
|
Coaching |
Giác đấu |
|
Coil |
Độc |
Cuộn Mình |
Confide |
Thường |
|
Confuse Ray |
Ma |
Ánh Sáng Rối Trí |
Conversion |
Thường |
Chuyển Hệ |
Conversion 2 |
Thường |
Chuyển Hệ 2 |
Copycat |
Thường |
Sao Chép |
Corrosive Gas |
Độc |
|
Cosmic Power |
Siêu linh |
Năng Lượng Vũ Trụ |
Cotton Guard |
Cỏ |
Bông Gòn Phòng Vệ |
Cotton Spore |
Cỏ |
Bào Tử Bông Gòn |
Court Change |
Thường |
|
Crafty Shield |
Tiên |
|
Curse |
Ma |
Nguyền Rủa |
Dark Void |
Bóng tối |
Hư Không Tăm Tối |
Decorate |
Tiên |
|
Defend Order |
Côn trùng |
|
Defense Curl |
Thường |
Cuộn Tròn Phòng Thủ |
Defog |
Bay |
Dẹp Sương |
Destiny Bond |
Ma |
Ràng Buột Số Mệnh |
Detect |
Giác đấu |
Phát Giác |
Disable |
Thường |
Vô Hiệu Hóa |
Double Team |
Thường |
Phân Thân |
Dragon Dance |
Rồng |
Vũ Điệu Rồng |
Eerie Impluse |
Điện |
|
Electric Terrain |
Điện |
Chiến Trường Điện Tích |
Electrify |
Điện |
|
Embargo |
Bóng tối |
Áp Chế |
Encore |
Thường |
Tái Diễn |
Endure |
Thường |
Chịu Đựng |
Entrainment |
Thường |
|
Fairy Lock |
Tiên |
|
Fake Tears |
Bóng tối |
Nước Mắt Cá Sấu |
Feather Dance |
Bay |
Vũ Điệu Lông Vũ |
Flash |
Thường |
Đèn Flash |
Flatter |
Bóng tối |
Tâng Bốc |
Floral Healing |
Tiên |
|
Flower Shield |
Tiên |
|
Focus Energy |
Thường |
Vận Khí |
Follow Me |
Thường |
|
Foresight |
Thường |
Nhìn Thấu Suốt |
Forest’s Curse |
Cỏ |
|
Gastro Acid |
Độc |
Dịch Vị |
Gear Up |
Thép |
|
Geomancy |
Tiên |
|
Glare |
Thường |
Rắn Trừng Mắt |
Grass Whistle |
Cỏ |
|
Grassy Terrain |
Cỏ |
Chiến Trường Thảo Mộc |
Gravity |
Siêu linh |
Trọng Lực |
Growl |
Thường |
Kêu |
Growth |
Thường |
Tăng Trưởng |
Grudge |
Ma |
Oán Niệm |
Guard Split |
Siêu linh |
|
Guard Swap |
Siêu linh |
|
Hail |
Băng |
Mưa Đá |
Happy Hour |
Thường |
|
Harden |
Thường |
Hóa Cứng |
Haze |
Băng |
Sương Đen |
Heal Bell |
Thường |
Chuông Trị Liệu |
Heal Block |
Siêu linh |
Ngăn Chặn Phục Hồi |
Heal Order |
Côn trùng |
Mệnh Lệnh Phục Hồi |
Heal Pulse |
Siêu linh |
Khí Công Trị Liệu |
Healing Wish |
Siêu linh |
Điều Ước Trị Liệu |
Heart Swap |
Siêu linh |
Hoán Đổi Trái Tim |
Helping Hand |
Thường |
Giúp Sức |
Hold Hands |
Thường |
|
Hone Clones |
Bóng tối |
|
Howl |
Thường |
Tru |
Hypnosis |
Siêu linh |
Thuật Thôi Miên |
Imprison |
Siêu linh |
|
Ingrain |
Cỏ |
Cắm Rễ |
Instruct |
Siêu linh |
|
Ion Deluge |
Điện |
|
Iron Defense |
Thép |
Phòng Thủ Thép |
Jungle Healing |
Cỏ |
|
Kinesis |
Siêu linh |
|
King’s Shield |
Thép |
Khiên Hoàng Đế |
Laser Focus |
Thường |
|
Leech Seed |
Cỏ |
Hạt Kí Sinh |
Leer |
Thường |
Lườm |
Life Dew |
Nước |
|
Light Screen |
Siêu linh |
Tường Ánh Sáng |
Lock-On |
Thường |
|
Lovely Kiss |
Thường |
Nụ Hôn Ác Ma |
Lucky Chant |
Thường |
Bùa May Mắn |
Lunar Dance |
Siêu linh |
Vũ Điệu Trăng Khuyết |
Magic Coat |
Siêu linh |
Áo Khoác Ma Thuật |
Magic Powder |
Siêu linh |
|
Magic Room |
Siêu linh |
Căn Phòng Ma Thuật |
Magnet Rise |
Điện |
Điện Từ Lơ Lửng |
Mat Block |
Giác đấu |
|
Me First |
Thường |
Giành Quyền |
Mean Look |
Thường |
Cái Nhìn Ác Ý |
Meditate |
Siêu linh |
Ngồi Thiền |
Memento |
Bóng tối |
Di Vật |
Metal Sound |
Thép |
Âm Thanh Kim Loại |
Metronome |
Thường |
Vẫy Ngón Tay |
Milk Drink |
Thường |
Uống Sữa |
Mimic |
Thường |
Bắt Chước |
Mind Reader |
Thường |
Tâm Nhãn |
Minimize |
Thường |
Thu Nhỏ |
Miracle Eye |
Siêu linh |
Mắt Thần |
Mirror Move |
Bay |
Học Vẹt |
Mist |
Băng |
Sương Trắng |
Misty Terrain |
Tiên |
Chiến Trường Sương Mù |
Moonlight |
Tiên |
Ánh Trăng |
Morning Sun |
Thường |
|
Mud Sport |
Đất |
Vọc Bùn |
Nasty Plot |
Bóng tối |
Âm Mưu |
Nature Power |
Thường |
Sức Mạnh Thiên Nhiên |
Nightmare |
Ma |
Ác Mộng |
No Retreat |
Giác đấu |
|
Noble Roar |
Thường |
|
Obstruct |
Bóng tối |
|
Octolock |
Giác đấu |
|
Odor Sleuth |
Thường |
Đánh Hơi |
Pain Split |
Thường |
|
Parting Shot |
Bóng tối |
|
Perish Song |
Thường |
Bài Ca Hủy Diệt |
Play Nice |
Thường |
|
Poison Gas |
Độc |
Khí Độc |
Poison Powder |
Độc |
Phấn Độc |
Powder |
Côn trùng |
|
Power Split |
Siêu linh |
|
Power Swap |
Siêu linh |
Hoán Đổi Sức Mạnh |
Power Trick |
Siêu linh |
|
Protect |
Thường |
Bảo Vệ |
Psych Up |
Thường |
Tự Kỉ Ám Thị |
Psychic Terrain |
Siêu linh |
Chiến Trường Tâm Linh |
Psycho Shift |
Siêu linh |
Chuyển Dịch Tâm Linh |
Purify |
Độc |
|
Quash |
Bóng tối |
|
Quick Guard |
Giác đấu |
Phòng Thủ Nhanh |
Rain Dance |
Nước |
Vũ Điệu Cầu Mưa |
Recover |
Thường |
Tự Hồi Sức |
Recycle |
Thường |
Tái Chế |
Reflect |
Siêu linh |
Gương Phản Chiếu |
Reflect Type |
Thường |
|
Refresh |
Thường |
Thanh Lọc |
Rest |
Siêu linh |
Nắm Ngủ |
Roar |
Thường |
Rống |
Rock Polish |
Đá |
Mài Đá |
Role Play |
Siêu linh |
Nhập Vai |
Roost |
Bay |
Hạ Cánh |
Rototiller |
Đất |
|
Safeguard |
Thường |
Hộ Thân Thần Bí |
Sand Attack |
Đất |
Hất Cát |
Sandstorm |
Đá |
Bão Cát |
Scary Face |
Thường |
Khuôn Mặt Đáng Sợ |
Screech |
Thường |
Thét |
Sharpen |
Thường |
Góc Cạnh Hóa |
Shell Smash |
Thường |
Đập Vỏ |
Shift Gear |
Thép |
Xoay Đổi Bánh Răng |
Shore Up |
Đất |
|
Simple Beam |
Thường |
|
Sing |
Thường |
Hát |
Sketch |
Thường |
Phác Họa |
Skill Swap |
Siêu linh |
|
Slack Off |
Thường |
Làm Biếng |
Sleep Powder |
Cỏ |
Phấn Ngủ |
Sleep Talk |
Thường |
Nói Mớ |
Smokescreen |
Thường |
Màn Khói |
Snatch |
Bóng tối |
Giành Giật |
Soak |
Nước |
|
Soft-Boiled |
Thường |
Đẻ Trứng |
Speed Swap |
Siêu linh |
|
Spider Web |
Côn trùng |
Lưới Nhện |
Spikes |
Đất |
Rải Đinh |
Spiky Shield |
Cỏ |
|
Spite |
Ma |
Thù Hận |
Splash |
Thường |
Nhảy |
Spore |
Cỏ |
Bào Tử Nấm |
Spotlight |
Thường |
|
Stealth Rock |
Đá |
Bẫy Đá Ẩn |
Sticky Web |
Côn trùng |
|
Stockpile |
Thường |
Tích Trữ |
Strength Sap |
Cỏ |
|
String Shot |
Côn trùng |
Phóng Tơ |
Stuff Cheeks |
Thường |
|
Stun Spore |
Cỏ |
Phấn Tê Liệt |
Substitute |
Thường |
Thế Thân |
Sunny Day |
Lửa |
Mặt Trời Chiếu Sáng |
Supersonic |
Thường |
Sóng Siêu Âm |
Swagger |
Thường |
Hợm Hĩnh |
Swallow |
Thường |
Nuốt Chửng |
Sweet Kiss |
Tiên |
Nụ Hôn Thiên Sứ |
Sweet Scent |
Thường |
Hương Thơm Ngọt Ngào |
Switcheroo |
Bóng tối |
|
Swords Dance |
Thường |
Vũ Điệu Kiếm |
Synthesis |
Cỏ |
Quang Hợp |
Tail Glow |
Côn trùng |
Ánh Đom Đóm |
Tail Whip |
Thường |
Vẫy Đuôi |
Tail Wind |
Bay |
Gió Thuận Chiều |
Tar Shot |
Đất |
|
Taunt |
Bóng tối |
Khiêu Khích |
Tearful Look |
Thường |
|
Teatime |
Thường |
|
Teeter Dance |
Thường |
Vũ Điệu Choáng Váng |
Telekinesis |
Siêu linh |
Ý Niệm Kiểm Soát |
Teleport |
Siêu linh |
Dịch Chuyển Tức Thời |
Thunder Wave |
Điện |
Sóng Điện Từ |
Tickle |
Thường |
Chọc Lét |
Topsy-Turvy |
Bóng tối |
|
Torment |
Bóng tối |
Vu Khống |
Toxic |
Độc |
Hạ Độc |
Toxic Spikes |
Độc |
Rải Đinh Độc |
Toxic Thread |
Độc |
|
Transform |
Thường |
Biến Hình |
Trick |
Siêu linh |
Tiểu Xảo |
Trick Room |
Siêu linh |
|
Trick-or-Treat |
Ma |
|
Venom Drench |
Độc |
|
Water Sport |
Nước |
Vọc Nước |
Whirlwind |
Thường |
Thổi Bay |
Wide Guard |
Đá |
|
Will-O-Wilsp |
Lửa |
Ma Trơi |
Wish |
Thường |
Điều Ước Trị Liệu |
Withdraw |
Nước |
Rúc Vào Vỏ |
Wonder Room |
Siêu linh |
Căn Phòng Kì Diệu |
Work Up |
Thường |
Khích Động |
Worry Seed |
Cỏ |
Hạt Phiền Não |
Yawn |
Thường |
Ngáp |
Tuyệt kỹ – Z
Tuyệt kỹ – Z theo hệ
Tên tiếng Anh |
Hệ |
Tên tiếng Việt |
Breakneck Blitz |
Thường |
|
All-Out Pummeling |
Giác đấu |
|
Supersonic Skystrike |
Bay |
|
Acid Dowmpour |
Độc |
|
Tectonic Rage |
Đất |
|
Continental Crush |
Đá |
|
Savage Spin-Out |
Côn trùng |
|
Never-Ending Nightmare |
Ma |
|
Corkscrew Crash |
Thép |
|
Inferno Overdrive |
Lửa |
|
Hydro Vortex |
Nước |
|
Bloom Doom |
Cỏ |
|
Gigavolt Havoc |
Điện |
|
Shattered Psyche |
Siêu linh |
|
Subzero Slammer |
Băng |
|
Devastating Drake |
Rồng |
|
Black Hole Eclipse |
Bóng tối |
|
Twinkle Tackle |
Tiên |
|
Tuyệt kỹ – Z đặc trưng
Tên tiếng Anh |
Hệ |
Tên tiếng Việt |
Catastropika |
Điện |
|
10,000,000 Volt Thunderbolt |
Điện |
|
Stoked Sparksurfer |
Điện |
|
Extreme Evobooost |
Thường |
|
Pulverizing Pancake |
Thường |
|
Genesis Supernova |
Siêu linh |
|
Sinister Arrow Raid |
Ma |
|
Malicious Moonsault |
Bóng tối |
|
Oceanic Operetta |
Nước |
|
Splintered Stormshards |
Đá |
|
Let’s Snuggle Forever |
Tiên |
|
Clangorous Soulblaze |
Rồng |
|
Guardian of Alola |
Tiên |
|
Searing Sunraze Smash |
Thép |
|
Menacing Moonraze Maelstrom |
Ma |
|
Light That Burns the Sky |
Siêu linh |
|
Soul-Stealing 7-Star Strike |
Ma |
|
Tuyệt kỹ Daimax
Tuyệt kỹ Daimax
Tên tiếng Anh |
Hệ |
Tên tiếng Việt |
Max Strike |
Thường |
|
Max Knuckle |
Giác đấu |
|
Max Airstream |
Bay |
|
Max Ooze |
Độc |
|
Max Quake |
Đất |
|
Max Rockfall |
Đá |
|
Max Flutterby |
Côn trùng |
|
Max Phantasm |
Ma |
|
Max Streelspike |
Thép |
|
Max Flare |
Lửa |
|
Max Geyser |
Nước |
|
Max Overgrowth |
Cỏ |
|
Max Lightning |
Điện |
|
Max Mindstorm |
Siêu linh |
|
Max Hailstorm |
Băng |
|
Max Wyrmwind |
Rồng |
|
Max Darkness |
Bóng tối |
|
Max Starfall |
Tiên |
|
Tuyệt kỹ Kyodaimax
Tên tiếng Anh |
Hệ |
Tên tiếng Việt |
G-Max Vine Lash |
Cỏ |
|
G-Max Wildfire |
Lửa |
|
G-Max Cannonade |
Nước |
|
G-Max Befuddle |
Côn trùng |
|
G-Max Volt Crash |
Điện |
|
G-Max Gold Rush |
Thường |
|
G-Max Chi Strike |
Giác đấu |
|
G-Max Terror |
Ma |
|
G-Max Foam Burst |
Nước |
|
G-Max Resonance |
Băng |
|
G-Max Cuddle |
Thường |
|
G-Max Replenish |
Thường |
|
G-Max Malodor |
Độc |
|
G-Max Meltdown |
Thép |
|
G-Max Drum Solo |
Cỏ |
|
G-Max Fireball |
Lửa |
|
G-Max Hydrosnipe |
Nước |
|
G-Max Wind Rage |
Bay |
|
G-Max Gravitas |
Siêu linh |
|
G-Max Stonesurge |
Nước |
|
G-Max Volcalith |
Đá |
|
G-Max Tartness |
Cỏ |
|
G-Max Sweetness |
Cỏ |
|
G-Max Sandblast |
Đất |
|
G-Max Stun Shock |
Điện |
|
G-Max Centiferno |
Lửa |
|
G-Max Smite |
Tiên |
|
G-Max Snooze |
Bóng tối |
|
G-Max Finale |
Tiên |
|
G-Max Steelsurge |
Thép |
|
G-Max Depletion |
Rồng |
|
G-Max One Blow |
Bóng tối |
|
G-Max Rapid Flow |
Nước |
|